Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
write-down


ˈwrite-down [write-down write-downs] BrE NAmE noun (business)
a reduction in the value of ↑assets, etc
a £100 000 write-down in the value of the property

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.