Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
youthfulness


youth·ful·ness f34 BrE [ˈjuːθflnəs] ; NAmE [ˈjuːθflnəs] noun uncountable
Main entry:youthfulderived

▼ Từ liên quan / Related words
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.