Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
a rotten apple


a rotten ˈapple idiom
one bad person who has a bad effect on others in a group
Main entry:rottenidiom

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.