Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
a state of affairs


a state of afˈfairs idiom
a situation
This state of affairs can no longer be ignored.
Main entry:stateidiom

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.