Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
a thick skin


a ˌthick ˈskin idiom
the ability to accept criticism, insults, etc. without becoming upset
Opp: thin skin
see also thick-skinned
Main entry:thickidiom

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.