Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
a walk of life


a walk of ˈlife idiom
a person's job or position in society
Syn: background
She has friends from all walks of life.
Main entry:walkidiom

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.