Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
absent-mindedness


ˌabsent-ˈminded·ness BrE NAmE noun uncountable
Main entry:absent-mindedderived

Related search result for "absent-mindedness"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.