Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
acceptability


ac·cept·abil·ity BrE [əkˌseptəˈbɪləti] ; NAmE [əkˌseptəˈbɪləti] noun uncountable
Main entry:acceptablederived

▼ Từ liên quan / Related words
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.