Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
air brake


ˈair brake f22 [air brake air brakes] BrE NAmE noun
a ↑brake in a vehicle that is worked by air pressure

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.