Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
aloofness


aloof·ness BrE [əˈluːfnəs] ; NAmE [əˈluːfnəs] noun uncountable
Her cool aloofness was seen as arrogance by some people.
Main entry:aloofderived

▼ Từ liên quan / Related words
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.