Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
aromatherapy



aroma·ther·apy BrE [əˌrəʊməˈθerəpi] NAmE [əˌroʊməˈθerəpi] noun uncountable
the use of natural oils that smell sweet for controlling pain or for rubbing into the body during ↑massage
Derived Word:aromatherapist

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.