Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
at close quarters


at/from ˌclose ˈquarters idiom
very near
fighting at close quarters
Main entry:closeidiom

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.