Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
avoidable


avoid·able [avoidable] BrE [əˈvɔɪdəbl] NAmE [əˈvɔɪdəbl] adjective
that can be prevented
Many deaths from heart disease are actually avoidable.
Opp: unavoidable

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "avoidable"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.