Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
béchamel


béch·amel 7 [bchamel] BrE [ˈbeɪʃəmel] NAmE [ˈbeɪʃəmel] (also ˌbéchamel ˈsauce) noun uncountable
a thick sauce made with milk, flour and butter
Syn: white sauce

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.