Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
backpacker



back·pack·er [backpacker backpackers] BrE [ˈbækpækə(r)] ; NAmE [ˈbækpækər] noun
Main entry:backpackderived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.