Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
bafflement


baffle·ment BrE [ˈbæflmənt] ; NAmE [ˈbæflmənt] noun uncountable
His reaction was one of bafflement.
Main entry:bafflederived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.