Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
bandstand


band·stand [bandstand bandstands] BrE [ˈbændstænd] NAmE [ˈbændstænd] noun
a covered platform outdoors, where musicians, especially a ↑brass or military band, can stand and play

▼ Từ liên quan / Related words
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.