Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
bareness


bare·ness BrE [ˈbeənəs] ; NAmE [ˈbernəs] noun uncountable
Main entry:barederived

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "bareness"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.