Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
be seeing things


be ˈseeing/ˈhearing things idiom
(informal, humorous)to imagine that you can see or hear sth that is in fact not there
Main entry:thingidiom

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.