Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
be your own master


be your own ˈmaster/ˈmistress idiom
to be free to make your own decisions rather than being told what to do by sb else
Main entry:masteridiom

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.