Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
bedspread



bed·spread [bedspread bedspreads] BrE [ˈbedspred] NAmE [ˈbedspred] (BrE also bed·cover) (NAmE also spread) noun
an attractive cover put on top of all the sheets and covers on a bed
See also:bedcover spread

▼ Từ liên quan / Related words
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.