Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
below par


below/under ˈpar idiom
less well, good, etc. than is usual or expected
I may take tomorrow off if I'm still feeling under par.
Teaching in some subjects has been well below par.
Main entry:paridiom

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.