Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
billiard



bil·liard BrE [ˈbɪliəd] ; NAmE [ˈbɪljərd] adjective only before noun
a billiard cue
Main entry:billiardsderived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.