Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
biorhythm


bio·rhythm 7 f11 [biorhythm] BrE [ˈbaɪəʊrɪðəm] NAmE [ˈbaɪoʊrɪðəm] noun usually plural
the changing pattern of how physical processes happen in the body, that some people believe affects human behaviour

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.