Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
blaze a trail


blaze a ˈtrail idiom
to be the first to do or to discover sth that others follow
The department is blazing a trail in the field of laser surgery.
compare trailblazer
Main entry:blazeidiom

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.