Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
booger


boo·ger BrE [ˈbuːɡə(r)] NAmE [ˈbuːɡər] (NAmE) (BrE bogey, bogy) noun (informal)
a piece of dried ↑mucus from inside your nose
See also:bogey bogy

Word Origin:
[booger] late 19th cent.: perhaps an alteration of ↑bugger or ↑bogey.

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.