Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
bookseller


book·sel·ler [bookseller booksellers] BrE [ˈbʊkselə(r)] NAmE [ˈbʊkselər] noun
a person whose job is selling books

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.