Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
bowling green


ˈbowling green [bowling green bowling greens] BrE NAmE noun
an area of grass that has been cut short on which the game of ↑bowls is played

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.