Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
bramble



bram·ble [bramble brambles brambled brambling] BrE [ˈbræmbl] NAmE [ˈbræmbl] noun
1. (especially BrE)a wild bush with ↑thorns on which blackberries grow
2. (BrE) = blackberry

Word Origin:
Old English bræmbel, brǣmel, of Germanic origin; related to ↑broom.

Related search result for "bramble"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.