Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
bring somebody forth


ˌbring sb/sthˈforth derived
(old use formal)to give birth to sb; to produce sth
She brought forth a son.
trees bringing forth fruit
Main entry:bringderived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.