Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
bring somebody out in something


ˌbring sb ˈout in sth derived
to make sb's skin be covered in spots, etc
The heat brought him out in a rash.
Main entry:bringderived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.