Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
buck teeth


ˌbuck ˈteeth [buck teeth buck-toothed] BrE NAmE noun plural
top teeth that stick forward
Derived Word:buck-toothed

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.