Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
bucket shop


ˈbucket shop [bucket shop bucket shops] BrE NAmE noun (informal, especially BrE)
a place that sells cheap plane tickets

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.