Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
cagily


cagi·ly BrE [ˈkeɪdʒɪli] ; NAmE [ˈkeɪdʒɪli] adverb
Main entry:cageyderived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.