Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
calfskin


calf·skin [calfskin] BrE [ˈkɑːfskɪn] NAmE [ˈkæfskɪn] (also calf) noun uncountable
soft thin leather made from the skin of ↑calves, used especially for making shoes and clothing
See also:calf

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.