Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
camp bed


ˌcamp ˈbed [camp bed camp beds] BrE NAmE (BrE) (NAmE cot) noun
a light narrow bed that you can fold up and carry easily
See also:cot

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.