Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
candy apple


ˈcandy apple [candy apple] BrE NAmE (NAmE) (BrE ˈtoffee apple) noun
an apple covered with a thin layer of hard ↑toffee and fixed on a stick
See also:toffee apple

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.