Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
capital-intensive


ˌcapital-inˈtensive [capital-intensive] BrE NAmE adjective
(of a business, an industry, etc.)needing large amounts of money in order to operate well
compare labour-intensive

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.