Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
cash down


cash ˈdown idiom
(BrE) (also ˌcash up ˈfront NAmE, BrE)with immediate payment of cash
to pay for sth cash down
Main entry:cashidiom

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.