Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
catgut


cat·gut BrE [ˈkætɡʌt] NAmE [ˈkætɡʌt] (also gut) noun uncountable
thin strong string made from animals' ↑intestines and used in making musical instruments
See also:gut

Word Origin:
[catgut] late 16th cent.: the association with ↑cat remains unexplained.

▼ Từ liên quan / Related words
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.