Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
cattle cake


ˈcattle cake 7 [cattle cake cattle cakes] BrE NAmE noun uncountable (BrE)
food for cows pressed into flat cakes

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.