Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
chainsaw



chain·saw [chainsaw chainsaws] BrE [ˈtʃeɪnsɔː] NAmE [ˈtʃeɪnsɔː] noun
a tool made of a chain with sharp teeth set in it, that is driven by a motor and used for cutting wood

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.