Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
chairlift



chair·lift [chairlift chairlifts] BrE [ˈtʃeəlɪft] NAmE [ˈtʃerlɪft] noun
a series of chairs hanging from a moving cable, for carrying people up and down a mountain

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.