Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
change hands


change ˈhands idiom
to pass to a different owner
The house has changed hands several times.
Main entry:changeidiom

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.