Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
cheer somebody on


ˌcheer sbˈon derived
to give shouts of encouragement to sb in a race, competition, etc
The spectators cheered the runners on.
Main entry:cheerderived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.