Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
chief inspector


ˌchief inˈspector [chief inspector] BrE NAmE noun
(in Britain) a police officer above the rank of an ↑inspector

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.