Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
chip card


ˈchip card 7 [chip card] BrE NAmE noun
a plastic card on which information is stored in the form of a ↑microchip
Chip cards will be the money of the future.

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.