Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
chuck something away


ˌchuck sthaˈway | ˌchuck sthˈout derived
(informal)to throw sth away
Those old clothes can be chucked out.
Main entry:chuckderived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.