Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
circuit board



ˈcircuit board [circuit board] BrE NAmE noun
a board that holds electrical ↑circuits inside a piece of electrical equipment

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.