Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
circularity


cir·cu·lar·ity [circularity circularities] BrE [ˌsɜːkjəˈlærəti] ; NAmE [ˌsɜːrkjəˈlærəti] noun uncountable
There is a dangerous circularity about this argument.
Main entry:circularderived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.